cựu binh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lính đã từng tham gia quân đội, nay đã xuất ngũ hoặc nghỉ hưu: "cựu binh" chỉ những người đã từng phục vụ trong lực lượng vũ trang, không còn tại ngũ. Từ này nhấn mạnh quá khứ quân ngũ và kinh nghiệm chiến đấu hoặc phục vụ.
- Người có kinh nghiệm lâu năm trong một lĩnh vực (nghĩa bóng): "cựu binh" đôi khi được dùng để chỉ những người có thâm niên, dày dạn kinh nghiệm trong một ngành nghề nào đó, không chỉ riêng quân đội.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chính (quân đội):
- Ông ấy là một cựu binh từng tham gia chiến tranh. (Ông ấy là người lính đã từng chiến đấu, nay đã xuất ngũ.)
- Hội cựu binh tổ chức gặp mặt hàng năm. (Hội những người lính từng phục vụ quân đội họp mặt định kỳ.)
Nghĩa bóng:
- Trong lĩnh vực công nghệ, anh ấy là một cựu binh thực thụ. (Anh ấy là người có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cựu binh chiến trường": nhấn mạnh người lính từng trải qua các trận đánh thực tế.
- Những cựu binh chiến trường thường có nhiều kỷ niệm khó quên. (Các cựu binh từng tham chiến thường nhớ về những trải nghiệm nặng nề.)
"cựu binh làng nhạc": chỉ người có nhiều năm hoạt động trong ngành âm nhạc.
- Ca sĩ này là một cựu binh làng nhạc, đã gắn bó với nghề hơn 30 năm. (Ca sĩ này có thâm niên dài trong ngành âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
Binh (danh từ): lính, quân nhân.
- Anh ấy là một người lính. (Anh ấy phục vụ trong quân đội.)
Cựu chiến binh (danh từ): cựu binh từng tham gia chiến đấu — đồng nghĩa gần với "cựu binh" nhưng nhấn mạnh việc từng chiến đấu hơn.
- Cựu chiến binh được Nhà nước tôn vinh. (Những người lính từng chiến đấu được kính trọng.)
Tân binh (danh từ): lính mới — trái nghĩa với "cựu binh".
- Tân binh đang được huấn luyện. (Lính mới đang tập luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Lão binh: người lính già, có nhiều năm phục vụ (thường mang sắc thái kính trọng).
- Veteran (tiếng Anh mượn, dùng trong văn nói): cựu binh, người có kinh nghiệm.
- Người từng lính: chỉ người đã từng làm lính (cách nói thông thường).
Thành ngữ liên quan
- Cựu binh bất tử: cựu binh không bao giờ chết (nghĩa bóng: tinh thần, ký ức của người lính còn mãi).
- Dù tuổi già, ông vẫn là một cựu binh bất tử trong lòng đồng đội. (Tinh thần của ông vẫn sống mãi dù đã về hưu.)